Quy Trình Làm Thương Hiệu Mỹ Phẩm – Bắt Đầu Ngay

Quy Trình Làm Thương Hiệu Mỹ Phẩm Từ A–Z – Bắt Đầu Brand Riêng Ngay

Quy trình làm thương hiệu mỹ phẩm không bắt đầu từ việc tìm một chai đẹp hay lựa chọn một công thức đang hot. Để xây dựng một brand có khả năng phát triển lâu dài, doanh nghiệp cần xác định khách hàng mục tiêu, định vị, sản phẩm chủ lực, ngân sách, công thức, bao bì, giá bán và kế hoạch đưa sản phẩm ra thị trường.

Ngày nay, doanh nghiệp không nhất thiết phải sở hữu nhà máy riêng để tạo ra thương hiệu mỹ phẩm. Thông qua mô hình OEM/ODM mỹ phẩm, thương hiệu có thể phối hợp với đối tác sản xuất để phát triển sản phẩm mang tên riêng, từ R&D công thức, mẫu thử, chai lọ đến sản xuất hàng loạt.

Đặc biệt, nếu lựa chọn sản xuất tại Hàn Quốc, thương hiệu có thể tiếp cận hệ sinh thái K-Beauty gồm R&D, nhà máy mỹ phẩm, nguyên liệu, nhà sản xuất chai lọ, tuýp và các đơn vị in ấn bao bì.

Vậy làm thương hiệu mỹ phẩm bắt đầu từ đâu? Dưới đây là quy trình từ ý tưởng ban đầu đến khi sản phẩm sẵn sàng đưa ra thị trường.

Quy trình làm thương hiệu mỹ phẩm gồm những bước nào?

Có thể hình dung toàn bộ quá trình theo chuỗi:

NGHIÊN CỨU THỊ TRƯỜNG → KHÁCH HÀNG → ĐỊNH VỊ → SẢN PHẨM → NGÂN SÁCH → R&D → MẪU → BAO BÌ → THƯƠNG HIỆU → SẢN XUẤT → HỒ SƠ → NHẬP KHẨU → RA MẮT

Mỗi bước đều ảnh hưởng đến bước tiếp theo. Vì vậy, một thương hiệu mới không nên bắt đầu bằng việc sản xuất thật nhiều SKU cùng lúc mà chưa xác định rõ mình đang bán cho ai và tại sao khách hàng nên lựa chọn sản phẩm của mình.

Bước 1: Nghiên cứu thị trường mỹ phẩm

Bước đầu tiên trong quy trình xây dựng thương hiệu mỹ phẩm là hiểu thị trường.

Doanh nghiệp nên nghiên cứu:

  • Những dòng sản phẩm đang được quan tâm.
  • Xu hướng thành phần.
  • Khoảng giá phổ biến.
  • Thương hiệu cạnh tranh trực tiếp.
  • Kênh bán hàng.
  • Đánh giá của người tiêu dùng.
  • Xu hướng K-Beauty và thị trường quốc tế.

Không nên chỉ nhìn vào một sản phẩm viral rồi quyết định sản xuất ngay. Từ lúc phát triển công thức đến khi hàng được sản xuất và đưa ra thị trường cần thời gian, trong khi một trend ngắn hạn có thể thay đổi nhanh.

Bước 2: Xác định khách hàng mục tiêu

Trước khi nghĩ đến công thức, cần trả lời câu hỏi:

“Sản phẩm này được tạo ra cho ai?”

Ví dụ, một thương hiệu có thể tập trung vào:

  • Khách hàng trẻ mới bắt đầu skincare.
  • Phụ nữ từ 25–35 tuổi.
  • Khách hàng quan tâm đến skincare tối giản.
  • Người thích K-Beauty.
  • Phân khúc phổ thông.
  • Phân khúc trung cấp.
  • Phân khúc premium.

Khách hàng mục tiêu sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến concept, thành phần, bao bì, dung tích và mức giá của sản phẩm.

Quy trình làm thương hiệu mỹ phẩm
Quy trình làm thương hiệu mỹ phẩm bắt đầu từ nghiên cứu thị trường, định vị, sản phẩm đến R&D, sản xuất và ra mắt.

Xem thêm: Đặt Gia Công Mỹ Phẩm Hàn Quốc 

Bước 3: Xây dựng định vị thương hiệu mỹ phẩm

Sau khi xác định khách hàng, thương hiệu cần quyết định mình muốn được ghi nhớ như thế nào.

Một số hướng định vị có thể tham khảo:

  • K-Beauty hiện đại.
  • Minimal Skincare.
  • Premium Skincare.
  • Barrier Care.
  • Brightening Care.
  • Hydration.
  • Skincare dành cho giới trẻ.
  • Skincare kết hợp xu hướng biotech.

Định vị càng rõ thì việc lựa chọn sản phẩm, thiết kế và nội dung marketing càng nhất quán.

Bước 4: Đặt tên thương hiệu và xây dựng nhận diện

Tên thương hiệu cần phù hợp với định vị và có khả năng sử dụng lâu dài khi mở rộng sản phẩm.

Trước khi đầu tư mạnh vào logo, bao bì hoặc truyền thông, doanh nghiệp cũng nên kiểm tra khả năng sử dụng tên và các vấn đề liên quan đến nhãn hiệu tại thị trường mục tiêu.

Bộ nhận diện cơ bản có thể gồm:

  • Tên thương hiệu.
  • Logo.
  • Màu sắc chủ đạo.
  • Typography.
  • Phong cách hình ảnh.
  • Brand message.
  • Phong cách bao bì.

Bước 5: Chọn sản phẩm đầu tiên – Hero Product

Một trong những sai lầm phổ biến khi bắt đầu thương hiệu mỹ phẩm là muốn sản xuất ngay một bộ sản phẩm quá lớn.

Đối với brand mới, có thể cân nhắc bắt đầu bằng một hoặc một vài sản phẩm chủ lực để kiểm tra phản ứng thị trường trước khi mở rộng.

Một số dòng sản phẩm có thể nghiên cứu:

  • Serum / Ampoule.
  • Moisturizing Cream.
  • Capsule Cream.
  • Foam Cleanser.
  • Toner Pad.
  • Hydrogel Mask.
  • Eye Patch.
  • Sun Cream.
  • Sun Serum.
  • Lip Balm / Lip Serum.

Hero Product nên có điểm nhận diện rõ ràng về concept, texture, thành phần hoặc trải nghiệm sử dụng.

Bước 6: Xác định ngân sách làm thương hiệu mỹ phẩm

Chi phí xây dựng brand không chỉ là tiền sản xuất mỹ phẩm.

Doanh nghiệp nên lập ngân sách cho nhiều hạng mục:

  • R&D và mẫu thử.
  • Sản xuất mỹ phẩm.
  • Chai lọ.
  • Hộp giấy.
  • Thiết kế.
  • In ấn.
  • Hồ sơ và thủ tục liên quan.
  • Vận chuyển.
  • Thuế và chi phí nhập khẩu khi áp dụng.
  • Website.
  • Hình ảnh sản phẩm.
  • Marketing.
  • KOL/KOC nếu sử dụng.
  • Chi phí vận hành và dự phòng.

Việc dành toàn bộ vốn cho sản xuất nhưng không còn ngân sách marketing có thể khiến thương hiệu gặp khó khăn ngay sau khi hàng về kho.

Bước 7: Lựa chọn OEM hay ODM mỹ phẩm

OEM mỹ phẩm

OEM thường phù hợp khi doanh nghiệp đã có yêu cầu sản phẩm tương đối rõ hoặc có thông số cần triển khai sản xuất.

ODM mỹ phẩm

ODM phù hợp với doanh nghiệp cần tham gia sâu hơn từ giai đoạn phát triển ý tưởng, concept và R&D công thức.

Đối với một thương hiệu mới chưa có đội ngũ nghiên cứu riêng, ODM có thể là phương án đáng cân nhắc vì dự án có thể bắt đầu từ Product Brief thay vì một công thức hoàn chỉnh.

Bước 8: Chuẩn bị Product Brief

Product Brief là tài liệu giúp đối tác sản xuất hiểu chính xác sản phẩm mà thương hiệu muốn phát triển.

Brief nên có:

  • Loại sản phẩm.
  • Khách hàng mục tiêu.
  • Concept.
  • Thành phần quan tâm.
  • Texture mong muốn.
  • Mùi hương.
  • Dung tích.
  • Bao bì.
  • Số lượng dự kiến.
  • Phân khúc giá.
  • Thị trường bán hàng.
  • Sản phẩm tham khảo nếu có.

Product Brief càng rõ thì việc R&D, lựa chọn nhà máy và báo giá càng hiệu quả.

Dịch Vụ Gia Công Mỹ Phẩm Trọn Gói
Gia công mỹ phẩm thương hiệu riêng tại Hàn Quốc từ phát triển công thức đến hoàn thiện sản phẩm.

Xem thêm: Nhập Khẩu Mỹ Phẩm Hàn Quốc

Bước 9: Lựa chọn nhà máy mỹ phẩm phù hợp

Không nên lựa chọn nhà máy chỉ dựa vào mức giá thấp nhất.

Cần xem xét:

  • Thế mạnh sản phẩm.
  • Năng lực R&D.
  • MOQ.
  • Khả năng làm mẫu.
  • Dây chuyền sản xuất.
  • Khả năng phối hợp bao bì.
  • Tiến độ.
  • Hệ thống kiểm soát chất lượng.
  • Khả năng phối hợp tài liệu cần thiết.

Đặc biệt, không nhất thiết tất cả sản phẩm của một thương hiệu phải được sản xuất tại cùng một nhà máy.

Nhà máy mạnh về skincare có thể khác nhà máy chuyên Hydrogel Mask, Eye Patch hoặc color cosmetics.

Bước 10: R&D công thức mỹ phẩm

Sau khi concept được xác định, bộ phận R&D bắt đầu phát triển công thức.

Công thức cần cân bằng nhiều yếu tố:

THÀNH PHẦN + TEXTURE + TRẢI NGHIỆM + ĐỘ ỔN ĐỊNH + GIÁ THÀNH + CONCEPT.

Không nên đưa quá nhiều thành phần trend vào một công thức chỉ để phục vụ marketing. Thành phần cần được lựa chọn phù hợp với mục tiêu và đặc tính của sản phẩm.

Bước 11: Làm mẫu và điều chỉnh sản phẩm

Trước khi sản xuất hàng loạt, thương hiệu cần đánh giá mẫu thử.

Khi feedback, nên mô tả cụ thể:

  • Texture quá đặc hoặc quá lỏng.
  • Cảm giác hơi dính.
  • Muốn thấm nhanh hơn.
  • Mùi quá mạnh.
  • Màu cần điều chỉnh.
  • Finish chưa đúng concept.

R&D sẽ đánh giá khả năng điều chỉnh dựa trên đặc tính của công thức.

Bước 12: Lựa chọn chai lọ và phát triển bao bì

Bao bì không nên được xem là bước cuối cùng.

Việc lựa chọn chai lọ nên được triển khai song song với R&D vì bao bì có thể có MOQ và thời gian sản xuất riêng.

Thương hiệu có thể lựa chọn:

  • Dropper Bottle.
  • Pump Bottle.
  • Airless Bottle.
  • Hũ cream.
  • Tuýp mỹ phẩm.
  • Sun Stick Container.
  • Túi mask.
  • Hộp giấy.

Ngoài thẩm mỹ, cần xem xét khả năng tương thích giữa bao bì và công thức.

Bước 13: Thiết kế bao bì mỹ phẩm

Bao bì là một trong những điểm tiếp xúc đầu tiên giữa khách hàng và thương hiệu.

Thiết kế nên đồng bộ với:

  • Brand positioning.
  • Khách hàng mục tiêu.
  • Phân khúc giá.
  • Concept sản phẩm.
  • Kênh bán hàng.

Artwork cũng cần được kiểm tra về nội dung trước khi chuyển sang in hàng loạt. Với sản phẩm dự kiến bán tại Việt Nam, doanh nghiệp nên xem xét các yêu cầu về nhãn và nội dung áp dụng trước khi chốt file.

Bước 14: Xác định MOQ và giá thành sản phẩm

MOQ – Minimum Order Quantity là số lượng đặt hàng tối thiểu.

MOQ có thể phụ thuộc vào:

  • Nhà máy.
  • Dòng sản phẩm.
  • Công thức.
  • Dung tích.
  • Chai lọ.
  • Hộp giấy.
  • Phương pháp in.

Đặc biệt, MOQ chai lọ hoặc bao bì đôi khi khác MOQ sản xuất mỹ phẩm. Vì vậy, hai yếu tố này cần được tính cùng nhau trước khi quyết định số lượng.

Bước 15: Tính giá bán trước khi sản xuất

Không nên đợi sản phẩm hoàn thiện mới bắt đầu tính giá bán.

Doanh nghiệp có thể dự toán:

CHI PHÍ SẢN PHẨM + BAO BÌ + LOGISTICS + THUẾ/CHI PHÍ NHẬP KHẨU + MARKETING + PHÂN PHỐI + VẬN HÀNH

Từ đó mới đánh giá mức giá bán dự kiến có phù hợp với thị trường và mô hình kinh doanh hay không.

Quy trình gia công mỹ phẩm thương hiệu riêng
Phát triển sản phẩm thương hiệu riêng tại Hàn Quốc từ R&D, bao bì đến sản xuất và hoàn thiện sản phẩm.

Xem thêm: ODM Mỹ Phẩm Hàn Quốc

Bước 16: Sản xuất mỹ phẩm hàng loạt

Sau khi mẫu, công thức, bao bì, artwork, số lượng và các điều kiện của dự án được xác nhận, nhà máy tiến hành sản xuất.

Tùy sản phẩm và dây chuyền, quy trình có thể gồm:

NGUYÊN LIỆU → SẢN XUẤT BÁN THÀNH PHẨM → KIỂM TRA → CHIẾT RÓT → ĐÓNG GÓI → KIỂM TRA THÀNH PHẨM.

Bước 17: Chuẩn bị hồ sơ sản phẩm

Hồ sơ cần được chuẩn bị dựa trên sản phẩm, thị trường và quy định áp dụng.

Đối với sản phẩm sản xuất tại Hàn Quốc để xuất khẩu, tùy trường hợp và phạm vi dự án có thể liên quan đến:

  • Ingredient List / INCI.
  • Thông tin nhà sản xuất.
  • COA hoặc tài liệu kỹ thuật khi áp dụng.
  • LOA – Letter of Authorization.
  • CFS – Certificate of Free Sale khi áp dụng.
  • PIF – Product Information File.
  • Invoice.
  • Packing List.
  • Các chứng từ xuất khẩu liên quan.

Nên xác định yêu cầu hồ sơ từ sớm thay vì chờ đến khi hàng đã sản xuất xong.

Bước 18: Công bố và nhập khẩu mỹ phẩm

Nếu mỹ phẩm được sản xuất tại Hàn Quốc để kinh doanh tại Việt Nam, doanh nghiệp cần thực hiện các thủ tục áp dụng tại Việt Nam trước khi đưa sản phẩm ra lưu thông.

Đây là lý do thông tin về nhà sản xuất, tên sản phẩm, thành phần và bao bì cần được kiểm tra ngay trong quá trình phát triển sản phẩm.

Doanh nghiệp có thể sử dụng đơn vị dịch vụ phù hợp tại Việt Nam để thực hiện công bố, nhập khẩu và thủ tục hải quan; phía Hàn Quốc phối hợp cung cấp những tài liệu cần thiết theo trường hợp áp dụng.

Bước 19: Chuẩn bị hình ảnh và nội dung trước khi hàng về

Thời gian sản xuất không nên là thời gian thương hiệu chỉ chờ hàng.

Trong giai đoạn này có thể triển khai:

  • Website.
  • Landing Page.
  • Facebook.
  • TikTok.
  • Instagram.
  • Hình ảnh sản phẩm.
  • Video.
  • Nội dung giới thiệu thành phần.
  • Brand Story.
  • Kế hoạch KOL/KOC.
  • Kênh phân phối.

Nhờ đó, thương hiệu có thể chuẩn bị cho ngày ra mắt ngay trong lúc hàng đang được sản xuất.

Bước 20: Ra mắt thương hiệu và theo dõi phản hồi

Ra mắt sản phẩm không phải điểm kết thúc của quy trình làm thương hiệu mỹ phẩm.

Sau khi bán hàng, doanh nghiệp cần theo dõi:

  • Sản phẩm nào bán tốt.
  • Phản hồi về texture.
  • Đánh giá bao bì.
  • Tỷ lệ khách hàng mua lại.
  • Giá bán có phù hợp không.
  • Kênh bán nào hiệu quả.
  • Nội dung nào tạo chuyển đổi.

Những dữ liệu này là cơ sở để quyết định sản xuất lại, điều chỉnh hoặc mở rộng thêm SKU.

Làm thương hiệu mỹ phẩm cần bao nhiêu vốn?

Không có một mức vốn cố định cho tất cả thương hiệu.

Ngân sách phụ thuộc vào số SKU, MOQ, công thức, dung tích, chai lọ, bao bì, quốc gia sản xuất, logistics và kế hoạch marketing.

Thay vì hỏi “làm brand mỹ phẩm cần bao nhiêu tiền?”, doanh nghiệp nên bắt đầu từ:

NGÂN SÁCH DỰ KIẾN → GIÁ BÁN → SẢN PHẨM → MOQ → CHI PHÍ SẢN XUẤT → NGÂN SÁCH MARKETING.

Cách tiếp cận này giúp xây dựng phương án thực tế hơn.

Nên làm một sản phẩm hay cả bộ mỹ phẩm?

Không có câu trả lời giống nhau cho mọi thương hiệu.

Brand mới có ngân sách giới hạn có thể cân nhắc tập trung vào Hero Product hoặc một nhóm sản phẩm nhỏ trước. Khi đã có dữ liệu bán hàng và khách hàng, thương hiệu có thể tiếp tục mở rộng portfolio.

Ngược lại, doanh nghiệp đã có hệ thống phân phối và nguồn lực marketing có thể triển khai nhiều SKU nếu phù hợp với chiến lược.

Những sai lầm khi bắt đầu thương hiệu mỹ phẩm

Làm sản phẩm trước rồi mới tìm khách hàng

Sản phẩm nên được phát triển dựa trên nhu cầu của nhóm khách hàng cụ thể.

Ra mắt quá nhiều SKU

Nhiều sản phẩm đồng nghĩa vốn tồn kho, thiết kế, marketing và quản lý cũng tăng lên.

Chỉ quan tâm giá sản xuất

Chi phí thực tế còn bao gồm bao bì, logistics, hồ sơ, marketing và phân phối.

Chạy theo mọi thành phần hot

Một công thức có quá nhiều “hero ingredients” chưa chắc tạo ra định vị rõ ràng.

Sao chép thương hiệu khác

Có thể tham khảo sản phẩm trên thị trường nhưng nên xây dựng concept, công thức, bao bì và nhận diện riêng.

Không dành ngân sách marketing

Sản xuất được sản phẩm chỉ là một nửa quá trình. Thương hiệu vẫn cần ngân sách để đưa sản phẩm đến khách hàng.

SALLYCOS hỗ trợ xây dựng sản phẩm thương hiệu riêng tại Hàn Quốc như thế nào?

Trong quy trình làm thương hiệu mỹ phẩm, SALLYCOS tập trung vào giai đoạn phát triển và triển khai sản phẩm tại Hàn Quốc.

SALLYCOS không đơn thuần là đơn vị trung gian giới thiệu nhà máy mà tham gia phối hợp giữa thương hiệu với R&D, nhà máy sản xuất mỹ phẩm, nhà sản xuất chai lọ và đơn vị in ấn tại Hàn Quốc.

Nghiên cứu xu hướng và tư vấn sản phẩm

Dựa trên định hướng thương hiệu, SALLYCOS nghiên cứu xu hướng K-Beauty và đề xuất dòng sản phẩm, thành phần, texture hoặc concept để khách hàng tham khảo.

Lựa chọn nhà máy phù hợp

Mỗi nhà máy có thế mạnh khác nhau. SALLYCOS phối hợp lựa chọn nhà máy dựa trên sản phẩm, yêu cầu kỹ thuật, MOQ và ngân sách của dự án.

Phối hợp R&D và làm mẫu

SALLYCOS truyền đạt Product Brief đến phía R&D, theo dõi quá trình làm mẫu và phối hợp phản hồi điều chỉnh giữa khách hàng với phía Hàn Quốc.

Phát triển chai lọ và bao bì

SALLYCOS phối hợp với các đơn vị chai lọ, tuýp và in ấn để triển khai bao bì phù hợp với concept của sản phẩm.

Theo dõi quá trình sản xuất

Sau khi công thức, bao bì và các điều kiện dự án được xác nhận, SALLYCOS tiếp tục phối hợp quá trình sản xuất và hoàn thiện sản phẩm.

Phối hợp tài liệu phía Hàn Quốc

Tùy yêu cầu và phạm vi dự án, SALLYCOS phối hợp Ingredient List, thông tin nhà sản xuất, LOA, CFS, PIF, COA hoặc các tài liệu kỹ thuật liên quan khi áp dụng.

Chuẩn bị xuất hàng

Sau khi sản phẩm hoàn thiện, SALLYCOS phối hợp các hạng mục phía Hàn Quốc để chuẩn bị xuất hàng. Khách hàng có thể sử dụng đơn vị dịch vụ tại Việt Nam để thực hiện công bố và nhập khẩu, trong khi SALLYCOS phối hợp cung cấp tài liệu cần thiết từ phía Hàn Quốc trong phạm vi dự án.

Đặt gia công mỹ phẩm Hàn Quốc
Đặt gia công mỹ phẩm Hàn Quốc từ ý tưởng, R&D công thức đến sản xuất sản phẩm thương hiệu riêng.

Xem thêm: Gia Công Mỹ Phẩm Tại Hàn Quốc

Câu hỏi thường gặp về quy trình làm thương hiệu mỹ phẩm

Không biết về công thức mỹ phẩm có thể làm thương hiệu riêng không?

Có thể. Với mô hình ODM, doanh nghiệp có thể bắt đầu từ Product Brief, concept và sản phẩm tham khảo để phối hợp với R&D phát triển phương án phù hợp.

Có cần sở hữu nhà máy để có thương hiệu mỹ phẩm không?

Không nhất thiết. Doanh nghiệp có thể sử dụng mô hình OEM/ODM để đặt sản xuất sản phẩm mang thương hiệu riêng tại nhà máy phù hợp.

Brand mới nên bắt đầu bao nhiêu sản phẩm?

Điều này phụ thuộc ngân sách, hệ thống bán hàng và chiến lược. Với nguồn lực giới hạn, có thể cân nhắc bắt đầu bằng một Hero Product hoặc một nhóm SKU nhỏ trước khi mở rộng.

Có thể đặt làm mỹ phẩm tại Hàn Quốc mang tên thương hiệu Việt Nam không?

Có thể triển khai sản phẩm thương hiệu riêng tại Hàn Quốc theo mô hình OEM/ODM, tùy yêu cầu và thỏa thuận của dự án.

Nên tìm nhà máy trước hay xây dựng concept trước?

Nên có ít nhất định hướng về khách hàng, phân khúc và sản phẩm trước. Sau đó mới lựa chọn nhà máy có thế mạnh phù hợp thay vì tìm một nhà máy bất kỳ rồi xây sản phẩm theo những gì nhà máy đang có.

Bao lâu nên phát triển thêm sản phẩm mới?

Nên dựa trên dữ liệu bán hàng, phản hồi khách hàng, tồn kho và chiến lược thương hiệu thay vì mở rộng SKU chỉ vì xuất hiện một xu hướng mới.

Kết luận

Quy trình làm thương hiệu mỹ phẩm không chỉ gồm thiết kế logo và đặt nhà máy sản xuất. Một brand cần được xây dựng từ khách hàng, thị trường và định vị trước khi chuyển sang công thức và bao bì.

Có thể tóm tắt thành:

THỊ TRƯỜNG → KHÁCH HÀNG → ĐỊNH VỊ → HERO PRODUCT → NGÂN SÁCH → R&D → MẪU → BAO BÌ → SẢN XUẤT → HỒ SƠ → NHẬP KHẨU → MARKETING → RA MẮT → ĐÁNH GIÁ → MỞ RỘNG.

Thay vì cố gắng tạo thật nhiều sản phẩm ngay từ đầu, hãy tập trung xây dựng một concept rõ ràng và một sản phẩm có lý do thuyết phục để khách hàng lựa chọn.

SALLYCOS phối hợp triển khai phần phát triển và sản xuất tại Hàn Quốc từ nghiên cứu xu hướng, tư vấn sản phẩm, R&D, mẫu thử, lựa chọn nhà máy, chai lọ, in ấn bao bì đến sản xuất, tài liệu phía Hàn Quốc và xuất hàng.

Bạn đang có ý tưởng xây dựng brand mỹ phẩm riêng nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu? Liên hệ SALLYCOS để được tư vấn phương án phát triển và sản xuất mỹ phẩm tại Hàn Quốc phù hợp với định hướng thương hiệu.

— Bài viết được biên soạn bởi SALLYCOS Korea | Đơn vị Gia công mỹ phẩm Hàn Quốc.

🌿 SALLYCOS KOREA
📍 Địa chỉ: Deogyang-gu, Goyang-si, Gyeonggi-do, Korea
🌐 Website: https://sallycoskorea.com
✉️ Email: Sallycos@naver.com
📘 Facebook: facebook.com/sallycoskorea
📞 Hotline: +84 786 249 000 (Việt Nam) | +82 10 5387 7206 (Hàn Quốc)
🗣 Hỗ trợ tiếng Việt – tư vấn trực tiếp và thông dịch làm việc tại nhà máy Hàn Quốc.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang